全身麻醉Từ ghép全身麻醉quánshēnmázuìNghĩa tiếng Việtgây mê toàn thân4 chữ39 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gây mê toàn thânPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →身[thân]cơ thể; cuộc đời; bản thânTrang chữ →麻tên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.; sợi gai hoặc lanh dùng làm vật liệu dệt; vừngTrang chữ →醉[tuý]sayTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →