Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
lǚ

缕

Phồn thể: [縷]
Nghĩa tiếng Việtsợi; chỉ; chi tiết
Âm Hán Việtlụa
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sợi
  2. 2 chỉ
  3. 3 chi tiết
  4. 4 tỉ mỉ
  5. 5 lượng từ cho làn (khói, sương hoặc hơi nước), sợi, lọn (tóc)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập