Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
缕
Phồn thể: [縷]Nghĩa tiếng Việtsợi; chỉ; chi tiết
Âm Hán Việtlụa
- 1 chữ
- 12 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 sợi
- 2 chỉ
- 3 chi tiết
- 4 tỉ mỉ
- 5 lượng từ cho làn (khói, sương hoặc hơi nước), sợi, lọn (tóc)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 繁缕[繁縷]cây tinh thảo thường (Stellaria media)
- 蓝缕[藍縷]biến thể của 褴褛 (lánlǚ)
- 缕述[縷述]kể lại một cách chi tiết
- 丝缕[絲縷]sợi tơ
- 纹缕[紋縷]hoa văn có vân; nếp nhăn; đường vân (trong đá cẩm thạch hoặc dấu vân tay)
- 葛缕子[葛縷子]caraway; thì là Ba Tư (Carum carvi)
- 纹缕儿[紋縷兒]biến thể er hoá của 纹缕 (wénlǚ)
- 筚路蓝缕[篳路藍縷]gian khổ khi bắt đầu một sự nghiệp (thành ngữ)
- 不绝如缕[不絕如縷]ngàn cân treo sợi tóc; rất bấp bênh; gần như tuyệt chủng
- 罗缕纪存[羅縷紀存]ghi chép và lưu giữ
- 千丝万缕[千絲萬縷]liên kết theo vô số cách
- 条分缕析[條分縷析]phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn