Từ ghép
纹缕儿
Phồn thể: [紋縷兒]Nghĩa
- 1 biến thể er hoá của 纹缕 (wénlǚ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.