Từ ghép
筚路蓝缕
Phồn thể: [篳路藍縷]Nghĩa
- 1 gian khổ khi bắt đầu một sự nghiệp (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.