Houzii
← Từ điển
Từ ghép

条分缕析

Phồn thể: [條分縷析]
tiáofēnlǚxī
Nghĩa tiếng Việtphân tích kỹ lưỡng, từng điểm một (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 31 nét