Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纹缕

Phồn thể: [紋縷]
wénlǚ
Nghĩa tiếng Việthoa văn có vân; nếp nhăn; đường vân (trong đá cẩm thạch hoặc dấu vân tay)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoa văn có vân
  2. 2 nếp nhăn
  3. 3 đường vân (trong đá cẩm thạch hoặc dấu vân tay)
  4. 4 vân gỗ (trong gỗ, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập