Chữ HánChữ đa âm
糜
Nghĩa cháo gạo; thối rữa; lãng phí (tiền bạc); họ [Mi2]; kê
Bộ thủ米
- 17 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- cháo gạo; thối rữa; lãng phí (tiền bạc)
- họ [Mi2]
- kê
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 麻 + 米
- Phần chỉ nghĩa: 米
- Phần chỉ âm: 麻
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.