Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

糜

méi
Nghĩa tiếng Việtkê
  • 1 chữ
  • 17 nét
Chữ đơnChữ đa âm

糜

mí
Nghĩa tiếng Việtcháo gạo; thối rữa; lãng phí (tiền bạc)
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

糜

Mí
Nghĩa tiếng Việthọ [Mi2]
  • 1 chữ
  • 17 nét