Chữ HánChữ đa âm
磨
- 16 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: màicọ; xay; đánh bóng
- đá mài; mài; quay tròn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 麻 + 石
- Phần chỉ nghĩa: 石
- Phần chỉ âm: 麻
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 打磨Âm Hán Việt: đả màiđánh bóng; làm cho sáng bóng; mài giũaHSK 7–9
- 折磨Âm Hán Việt: chiết màihành hạ; tra tấnHSK 7–9
- 消磨Âm Hán Việt: tiêu màimài mòn; làm hao mòn; bào mònHSK 7–9
- 琢磨Âm Hán Việt: chác màisuy ngẫm; ngẫm nghĩ; suy nghĩ thấu đáoHSK 7–9
- 磨合Âm Hán Việt: mài hợpmài giũa; làm cho ăn khớpHSK 7–9
- 磨损Âm Hán Việt: mài tốnchịu sự mài mòn; hư hỏng do sử dụng; mònHSK 7–9
- 磨炼Âm Hán Việt: mài luyệnxem 磨练 (móliàn)HSK 7–9
- 磨难Âm Hán Việt: mài nansự giày vò; một thử thách; sự khổ ảiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 谢谢您的指点!经过这两周的磨合,大家越发懂得密切协作,团队的凝聚力也日益增强了。Cảm ơn sự chỉ dẫn của thầy! Trải qua hai tuần phối hợp, mọi người càng thêm biết hợp tác chặt chẽ, sức gắn kết của nhóm cũng ngày càng tăng cường rồi ạ.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.