Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
mó

磨

Nghĩa tiếng Việtcọ; xay; đánh bóng
Âm Hán Việtmài
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 9 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cọ
  2. 2 xay
  3. 3 đánh bóng
  4. 4 mài mòn
  5. 5 mài giũa
  6. 6 mòn đi
  7. 7 phí thời gian
  8. 8 làm phiền
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 khăng khăng

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
mò

磨

Nghĩa tiếng Việtđá mài; mài; quay tròn
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa