Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
磨
Nghĩa tiếng Việtcọ; xay; đánh bóng
Âm Hán Việtmài
- 1 chữ
- 16 nét
- 9 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cọ
- 2 xay
- 3 đánh bóng
- 4 mài mòn
- 5 mài giũa
- 6 mòn đi
- 7 phí thời gian
- 8 làm phiền
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 khăng khăng
Câu ví dụ
- 谢谢您的指点!经过这两周的磨合,大家越发懂得密切协作,团队的凝聚力也日益增强了。Cảm ơn sự chỉ dẫn của thầy! Trải qua hai tuần phối hợp, mọi người càng thêm biết hợp tác chặt chẽ, sức gắn kết của nhóm cũng ngày càng tăng cường rồi ạ.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 打磨[đả mài]Cấp: HSK 7–9đánh bóng; làm cho sáng bóng; mài giũa
- 磨合[mài hợp]Cấp: HSK 7–9mài giũa; làm cho ăn khớp
- 磨炼[磨煉][mài luyện]Cấp: HSK 7–9xem 磨练 (móliàn)
- 磨难[磨難][mài nan]Cấp: HSK 7–9sự giày vò; một thử thách; sự khổ ải
- 磨损[磨損][mài tốn]Cấp: HSK 7–9chịu sự mài mòn; hư hỏng do sử dụng; mòn
- 消磨[tiêu mài]Cấp: HSK 7–9mài mòn; làm hao mòn; bào mòn
- 折磨[chiết mài]Cấp: HSK 7–9hành hạ; tra tấn
- 琢磨[chác mài]Cấp: HSK 7–9suy ngẫm; ngẫm nghĩ; suy nghĩ thấu đáo
- 电磨[電磨]máy xay điện (để xay lúa mì, v.v.)
- 羯磨nghiệp (từ mượn)
- 磨擦biến thể của 摩擦 (mócā)
- 磨蹭cọ xát nhẹ; di chuyển chậm chạp; chần chừ; do dự; cằn nhằn; nói dai
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 季节[季節][quí tiết]Cấp: HSK 3thời gian; mùa; giai đoạn
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 参观[參觀][tham quan]Cấp: HSK 4tham quan; đi dạo quanh; thăm
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
- 节约[節約][tiết ước]Cấp: HSK 4tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm