Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

打磨

dǎmó
Nghĩa tiếng Việtđánh bóng; làm cho sáng bóng; mài giũa
Âm Hán Việtđả mài
  • 2 chữ
  • 21 nét