Từ ghép
磨蹭
Nghĩa tiếng Việtcọ xát nhẹ; di chuyển chậm chạp; chần chừ; do dự; cằn nhằn; nói dai
- 2 chữ
- 35 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cọ xát nhẹ
- 2 di chuyển chậm chạp; chần chừ; do dự
- 3 cằn nhằn; nói dai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.