磨磨蹭蹭Từ ghép磨磨蹭蹭mómócèngcèngNghĩa tiếng Việtlề mề; chậm chạp4 chữ70 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lề mề2 chậm chạpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.磨[mài]cọ; xay; đánh bóngTrang chữ →磨[mài]cọ; xay; đánh bóngTrang chữ →蹭cọ xát; đi chậm; (khẩu ngữ) ăn chựcTrang chữ →蹭cọ xát; đi chậm; (khẩu ngữ) ăn chựcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →