Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cèng

蹭

Nghĩacọ xát; đi chậm; (khẩu ngữ) ăn chực
Bộ thủ足
  • 19 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cèngcọ xát; đi chậm; (khẩu ngữ) ăn chực

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 足 + 曾

  • Phần chỉ nghĩa: 足
  • Phần chỉ âm: 曾

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.