Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
蹭
Nghĩa tiếng Việtcọ xát; đi chậm; (khẩu ngữ) ăn chực
- 1 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cọ xát
- 2 đi chậm
- 3 (khẩu ngữ) ăn chực
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 蹭车[蹭車](thông tục) đi nhờ xe người khác để tiết kiệm tiền; đi tàu hoặc xe buýt mà không mua vé (trốn vé)
- 蹭吃ăn chực để có đồ ăn
- 蹭蹬gặp xui xẻo; chết tiệt!
- 蹭饭[蹭飯](thông tục) ăn trực bữa cơm
- 蹭课[蹭課](thông tục) dự thính một lớp học
- 蹭网[蹭網](thông tục) dùng kết nối Internet của người khác (có hoặc không có sự cho phép)
- 刮蹭quệt xe vào cái gì đó; va quệt
- 磨蹭cọ xát nhẹ; di chuyển chậm chạp; chần chừ; do dự; cằn nhằn; nói dai
- 蹭热度[蹭熱度](khẩu ngữ) (thường mang nghĩa xấu) ăn theo độ nổi tiếng (của ai đó); tận dụng sự nổi tiếng (của ai đó) để thu hút sự chú ý về mình
- 蹭吃蹭喝ăn uống chực chờ
- 磨磨蹭蹭lề mề; chậm chạp
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 常[thường]Cấp: HSK 3luôn luôn; thường xuyên; thường
- 邻居[鄰居][lân cư]Cấp: HSK 3hàng xóm; sát vách
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 多样[多樣][đa dạng]Cấp: HSK 4đa dạng; sự đa dạng; phong phú
- 甚至[thậm chí]Cấp: HSK 4thậm chí; đến mức mà
- 提供[đề cung]Cấp: HSK 4đề nghị; cung cấp; chu cấp
- 除夕[trừ tịch]Cấp: HSK 5đêm giao thừa âm lịch
- 复制[複製][hạ chế]Cấp: HSK 5nhân bản; tạo bản sao; sao chép