Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刮蹭

guācèng
Nghĩa tiếng Việtquệt xe vào cái gì đó; va quệt
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quệt xe vào cái gì đó
  2. 2 va quệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập