Từ ghép
蹭网
Phồn thể: [蹭網]Nghĩa tiếng Việt(thông tục) dùng kết nối Internet của người khác (có hoặc không có sự cho phép)
- 2 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 (thông tục) dùng kết nối Internet của người khác (có hoặc không có sự cho phép)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.