蹭吃蹭喝Từ ghép蹭吃蹭喝cèngchīcènghēNghĩa tiếng Việtăn uống chực chờ4 chữ56 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ăn uống chực chờPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蹭cọ xát; đi chậm; (khẩu ngữ) ăn chựcTrang chữ →吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →蹭cọ xát; đi chậm; (khẩu ngữ) ăn chựcTrang chữ →喝[hát](thán từ biểu thị sự ngạc nhiên) ồ!; wow!Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →