Từ ghép
蹭热度
Phồn thể: [蹭熱度]Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) (thường mang nghĩa xấu) ăn theo độ nổi tiếng (của ai đó); tận dụng sự nổi tiếng (của ai đó) để thu hút sự chú ý về mình
- 3 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) (thường mang nghĩa xấu) ăn theo độ nổi tiếng (của ai đó)
- 2 tận dụng sự nổi tiếng (của ai đó) để thu hút sự chú ý về mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.