Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹭饭

Phồn thể: [蹭飯]
cèngfàn
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) ăn trực bữa cơm
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) ăn trực bữa cơm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập