Từ ghép
蹭车
Phồn thể: [蹭車]Nghĩa tiếng Việt(thông tục) đi nhờ xe người khác để tiết kiệm tiền; đi tàu hoặc xe buýt mà không mua vé (trốn vé)
- 2 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thông tục) đi nhờ xe người khác để tiết kiệm tiền
- 2 đi tàu hoặc xe buýt mà không mua vé (trốn vé)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.