羯磨Từ ghép羯磨jiémóNghĩa tiếng Việtnghiệp (từ mượn)2 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nghiệp (từ mượn)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.羯con cừu đực, đặc biệt là đã thiến; thiến; da thịt naiTrang chữ →磨đá mài; mài; quay trònTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →