Chữ Hán
羯
Nghĩacon cừu đực, đặc biệt là đã thiến; thiến; da thịt nai; Người Jie, một bộ tộc ở miền bắc Trung Quốc vào khoảng thế kỷ 4
Bộ thủ羊
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- con cừu đực, đặc biệt là đã thiến; thiến; da thịt nai
- Người Jie, một bộ tộc ở miền bắc Trung Quốc vào khoảng thế kỷ 4
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 羊 + 曷
- Phần chỉ nghĩa: 羊
- Phần chỉ âm: 曷
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.