Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

羯

jié
Nghĩa tiếng Việtcon cừu đực, đặc biệt là đã thiến; thiến; da thịt nai
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

羯

Jié
Nghĩa tiếng ViệtNgười Jie, một bộ tộc ở miền bắc Trung Quốc vào khoảng thế kỷ 4
  • 1 chữ
  • 15 nét