Từ ghép
羯族
Nghĩa tiếng ViệtNgười Jie, một bộ tộc ở miền bắc Trung Quốc vào khoảng thế kỷ 4
- 2 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 Người Jie, một bộ tộc ở miền bắc Trung Quốc vào khoảng thế kỷ 4
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.