羯羊Từ ghép羯羊jiéyángNghĩa tiếng Việtcừu đực thiến2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cừu đực thiếnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.羯con cừu đực, đặc biệt là đã thiến; thiến; da thịt naiTrang chữ →羊[dương]cừu; dêTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →