Từ ghép
摩羯
Nghĩa tiếng ViệtMa Kết (chòm sao); người phương bắc thời cổ đại, một nhánh của Hung Nô 匈奴
- 2 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Ma Kết (chòm sao)
- 2 người phương bắc thời cổ đại, một nhánh của Hung Nô 匈奴
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.