Chữ Hán
曷
Nghĩatại sao; như thế nào; khi nào
Bộ thủ曰
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- tại sao; như thế nào; khi nào
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 日 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 喝hēÂm Hán Việt: hátuống; biến thể của 嗬 (hē)HSK 1
- 渴kěÂm Hán Việt: khátkhátHSK 3
- 歇xiēÂm Hán Việt: hếtnghỉ; nghỉ ngơi; dừngHSK 6
- 揭jiēÂm Hán Việt: yếtbóc nắp; phơi bày; vạch trầnHSK 7–9
- 遏èkiềm chế; ngăn chặn; giữ lạiHSK 7–9
- 竭jiécạn kiệtHSK 7–9
- 偈jìthánh ca Phật giáo; kệ; câu kệ Phật giáo
- 谒yèthăm (bề trên)
- 猲hèsợ hãi; kinh hoàng
- 葛gécây sắn dây (Pueraria lobata); vải gai
- 碣jiébia đá
- 褐hèmàu nâu; màu xám hoặc màu tối; vải gai thô
- 羯jiécon cừu đực, đặc biệt là đã thiến; thiến; da thịt nai
- 蝎xiēbiến thể của 蝎 (xiē)
- 謁
- 藒qièxem 藒车 (qièchē)
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.