Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
gé · Gě

葛

Nghĩagé cây sắn dây (Pueraria lobata); vải gai; Gě họ [Ge3]
Bộ thủ艹
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • gécây sắn dây (Pueraria lobata); vải gai
  • Gěhọ [Ge3]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 曷

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 曷

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.