Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

葛

gé
Nghĩa tiếng Việtcây sắn dây (Pueraria lobata); vải gai
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

葛

Gě
Nghĩa tiếng Việthọ [Ge3]
  • 1 chữ
  • 12 nét