杯葛Từ ghép杯葛bēigéNghĩa tiếng Việttẩy chay (từ mượn)2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tẩy chay (từ mượn)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.杯cái cúp; cúp vô địch; lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốcTrang chữ →葛cây sắn dây (Pueraria lobata); vải gaiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →