Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纠葛

Phồn thể: [糾葛]
jiūgé
Nghĩa tiếng Việtvướng mắc; tranh chấp
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vướng mắc
  2. 2 tranh chấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập