Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiū · jiū

纠

Nghĩabiến thể cũ của 纠 (jiū); tập hợp; điều tra; rối rắm
Bộ thủ纟
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiūbiến thể cũ của 纠 (jiū)
  • jiūtập hợp; điều tra; rối rắm

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 丩

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.