Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

纠

Phồn thể: [糺]
jiū
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 纠 (jiū)
  • 1 chữ
  • 5 nét
Chữ đơnChữ đa âm

纠

Phồn thể: [糾]
jiū
Nghĩa tiếng Việttập hợp; điều tra; rối rắm
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 4 nghĩa