Chữ đơnChữ đa âm
纠
Phồn thể: [糺]Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 纠 (jiū)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 纠纷[糾紛][cứu phân]Cấp: HSK 6tranh chấp
- 纠正[糾正][cứu chính]Cấp: HSK 6sửa chữa; làm cho đúng
- 纠缠[糾纏][cứu triền]Cấp: HSK 7–9bị rối; quấy rầy
- 纠察[糾察]duy trì trật tự; người phụ trách giữ trật tự (giám sát một cuộc họp)
- 纠错[糾錯]sửa lỗi
- 纠葛[糾葛]vướng mắc; tranh chấp
- 纠合[糾合]tập hợp; một buổi họp mặt
- 纠集[糾集]tập hợp lại; tập trung
- 纠结[糾結]đan xen; kết hợp (với); liên kết (với); xoắn; rối; bối rối; không biết làm sao
- 纠偏[糾偏]sửa lỗi
- 纠弹[糾彈]chỉ trích; tố cáo; luận tội
- 纠众[糾眾]tập hợp; tụ tập đám đông
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan