Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纠结

Phồn thể: [糾結]
jiūjié
Nghĩa tiếng Việtđan xen; kết hợp (với); liên kết (với); xoắn; rối; bối rối; không biết làm sao
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đan xen; kết hợp (với); liên kết (với)
  2. 2 xoắn; rối
  3. 3 bối rối; không biết làm sao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập