Từ ghép
纠察
Phồn thể: [糾察]Nghĩa tiếng Việtduy trì trật tự; người phụ trách giữ trật tự (giám sát một cuộc họp)
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 duy trì trật tự
- 2 người phụ trách giữ trật tự (giám sát một cuộc họp)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.