Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纠错

Phồn thể: [糾錯]
jiūcuò
Nghĩa tiếng Việtsửa lỗi
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 sửa lỗi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập