Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纠众

Phồn thể: [糾眾]
jiūzhòng
Nghĩa tiếng Việttập hợp; tụ tập đám đông
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tập hợp
  2. 2 tụ tập đám đông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập