Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
huā

花

Nghĩa tiếng Việthoa; bông; hoa văn
Âm Hán Việthoa
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hoa
  2. 2 bông
  3. 3 hoa văn
  4. 4 lòe loẹt
  5. 5 tiêu (tiền, thời gian)
  6. 6 (khẩu ngữ) dâm đãng
  7. 7 dâm ô
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
Huā

花

Nghĩa tiếng Việthọ [Hua1]
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Hua1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
huā

花

Phồn thể: [芲]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 花 (huā)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 花 (huā)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
huā

花

Phồn thể: [蘤]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 花 (huā); hoa; bông
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 花 (huā)
  2. 2 hoa
  3. 3 bông
  4. 4 cũng đọc là [wei3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập