Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

开花

Phồn thể: [開花]
kāihuā
Nghĩa tiếng Việtnở hoa; (nghĩa bóng) bùng nổ; nứt ra; (nghĩa bóng) vỡ òa vui sướng
Âm Hán Việtkhai hoa
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nở hoa
  2. 2 (nghĩa bóng) bùng nổ; nứt ra
  3. 3 (nghĩa bóng) vỡ òa vui sướng
  4. 4 (nghĩa bóng) mọc lên khắp nơi; phát triển mạnh mẽ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập