Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

小区

Phồn thể: [小區]
xiǎoqū
Nghĩa tiếng Việtkhu dân cư; cộng đồng; hàng xóm; (viễn thông) ô
Âm Hán Việttiểu khu
  • 2 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khu dân cư; cộng đồng; hàng xóm
  2. 2 (viễn thông) ô

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập