Từ ghép
十五
Nghĩa
- 1 mười lăm
- 2 15
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 二十五史hai mươi lăm bộ sử ký (hoặc 24 hoặc 26 trong các phiên bản hiện đại)
- 躲过初一,躲不过十五[躲過初一,躲不過十五]xem 躲得過初一,躲不過十五|躲得过初一,躲不过十五 (duǒdeguòchūyīduǒbùguòshíwǔ)
- 躲得过初一,躲不过十五[躲得過初一,躲不過十五]nghĩa đen: có thể không bị phát hiện vào ngày mùng một, nhưng ngày rằm sẽ bị phát hiện (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn không thể trốn tránh mãi; muộn hay sớm bạn sẽ phải đối mặt với nó