Từ ghép
躲得过初一,躲不过十五
Phồn thể: [躲得過初一,躲不過十五]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: có thể không bị phát hiện vào ngày mùng một, nhưng ngày rằm sẽ bị phát hiện (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn không thể trốn tránh mãi; muộn hay sớm bạn sẽ phải đối mặt với nó
- 11 chữ
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: có thể không bị phát hiện vào ngày mùng một, nhưng ngày rằm sẽ bị phát hiện (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: bạn không thể trốn tránh mãi
- 3 muộn hay sớm bạn sẽ phải đối mặt với nó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 躲[đoá]trốn; tránh né; tránhTrang chữ →
- 得[đắc]trợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.Trang chữ →
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 初[sơ]lúc đầu; (vào) lúc bắt đầu; đầu tiênTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 躲[đoá]trốn; tránh né; tránhTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 十[thập]mười; 10Trang chữ →
- 五[ngũ]năm; 5Trang chữ →