Từ ghép
躲过初一,躲不过十五
Phồn thể: [躲過初一,躲不過十五]Nghĩa
- 1 xem 躲得過初一,躲不過十五|躲得过初一,躲不过十五 (duǒdeguòchūyīduǒbùguòshíwǔ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 躲[đoá]trốn; tránh né; tránhTrang chữ →
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 初[sơ]lúc đầu; (vào) lúc bắt đầu; đầu tiênTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 躲[đoá]trốn; tránh né; tránhTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 十[thập]mười; 10Trang chữ →
- 五[ngũ]năm; 5Trang chữ →