Từ ghép
二十五史
Nghĩa tiếng Việthai mươi lăm bộ sử ký (hoặc 24 hoặc 26 trong các phiên bản hiện đại)
- 4 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 hai mươi lăm bộ sử ký (hoặc 24 hoặc 26 trong các phiên bản hiện đại)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.