Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

草

Phồn thể: [艸]
cǎo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 草 (cǎo)
Âm Hán Việttháu
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 草 (cǎo)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

草

cǎo
Nghĩa tiếng Việtcỏ; rơm; bản thảo
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cỏ
  2. 2 rơm
  3. 3 bản thảo
  4. 4 phác thảo (một văn kiện)
  5. 5 cẩu thả
  6. 6 sơ sài
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

草

cào
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 肏 (cào)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 肏 (cào)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập