Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
cǎoyào

草药

Phồn thể: [草藥]
Nghĩa tiếng Việtthuốc thảo dược
Âm Hán Việtthảo dược
  • 2 chữ
  • 18 nét