Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

撮

cuō
Nghĩa tiếng Việtnhặt (bột v.v.) bằng đầu ngón tay; múc; lượm
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhặt (bột v.v.) bằng đầu ngón tay
  2. 2 múc
  3. 3 lượm
  4. 4 lấy ra
  5. 5 thu gom
  6. 6 lượng từ: nhúm
  7. 7 đọc ở Đài Loan là [cuo4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

撮

zuǒ
Nghĩa tiếng Việtlượng từ cho tóc hoặc cỏ: búi; đọc ở Đài Loan là [cuo4]
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lượng từ cho tóc hoặc cỏ: búi
  2. 2 đọc ở Đài Loan là [cuo4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập