一小撮Từ ghép一小撮yìxiǎocuōNghĩa tiếng Việtmột nắm nhỏ3 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 một nắm nhỏPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →撮nhặt (bột v.v.) bằng đầu ngón tay; múc; lượmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →