Chữ HánChữ đa âm
撮
Nghĩa nhặt (bột v.v.) bằng đầu ngón tay; múc; lượm; lượng từ cho tóc hoặc cỏ: búi; đọc ở Đài Loan là [cuo4]
Bộ thủ扌
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- nhặt (bột v.v.) bằng đầu ngón tay; múc; lượm
- lượng từ cho tóc hoặc cỏ: búi; đọc ở Đài Loan là [cuo4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 最
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 最zuì[tối]biến thể của 最 (zuì)
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 最
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.